軟古囊囊

ruǎn gǔ náng náng nhuyễn cổ nang nang

Hán Việt: nhuyễn cổ nang nang · Pinyin: ruǎn gǔ náng náng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cổ) + (nang) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。绵软,不硬实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。绵软,不硬实。

Eng

  • Cihui 軟古囊囊 uǎngunāngnāng f.e. <topo.> 1. soft; spongy (of things) 2. lily-livered; spineless (of people)