軟墊子

nhuyễn điếm tử

Hán Việt: nhuyễn điếm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (điếm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟墊子 uǎndiànzi n. gasket M:²kuài