軟殼雞蛋

ruǎn ké jī dàn nhuyễn xác kê đản

Hán Việt: nhuyễn xác kê đản · Pinyin: ruǎn ké jī dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (xác) + (kê) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻性情软弱之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸡蛋的壳质柔软不坚硬。常用以喻柔嫩﹑软弱的人。