軟塵土 ruǎn chén tǔ · nhuyễn trần thổ Hán Việt: nhuyễn trần thổ · Pinyin: ruǎn chén tǔ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 塵 (trần) + 土 (thổ)Pinyinruǎn chén tǔHán Việtnhuyễn trần thổCấu tạo軟 + 塵 + 土 · nhuyễn + trần + thổ nghĩa thành phần: nhuyễn + trần + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓繁华的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.谓繁华的景象。