軟局子 ruǎn jú zi · nhuyễn cục tử Hán Việt: nhuyễn cục tử · Pinyin: ruǎn jú zi Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 局 (cục) + 子 (tử)Pinyinruǎn jú ziHán Việtnhuyễn cục tửCấu tạo軟 + 局 + 子 · nhuyễn + cục + tử nghĩa thành phần: nhuyễn + cục + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以款待等手段行骗的骗局。Tân Hoa Tự Điển 1.以款待等手段行骗的骗局。