軟布兜 ruǎn bù dōu · nhuyễn bố đâu Hán Việt: nhuyễn bố đâu · Pinyin: ruǎn bù dōu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 布 (bố) + 兜 (đâu)Pinyinruǎn bù dōuHán Việtnhuyễn bố đâuCấu tạo軟 + 布 + 兜 · nhuyễn + bố + đâu nghĩa thành phần: nhuyễn + bố + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 便轿。Tân Hoa Tự Điển 1.便轿。