軟席車廂 nhuyễn tịch xa sương Hán Việt: nhuyễn tịch xa sương Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 席 (tịch) + 車 (xa) + 廂 (sương)Hán Việtnhuyễn tịch xa sươngCấu tạo軟 + 席 + 車 + 廂 · nhuyễn + tịch + xa + sương nghĩa thành phần: nhuyễn + tịch + xa + sương Nghĩa EngCihui 軟席車廂 uǎnxí chēxiāng n. railway coach with soft seats/berths M:¹jié