軟廣告

ruǎn guǎng gào nhuyễn quảng cáo

Hán Việt: nhuyễn quảng cáo · Pinyin: ruǎn guǎng gào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过广播、影视节目、报刊等,用间接的形式(如情节、对话、道具、新闻报道)对某种商品所作的宣传。