軟性清潔劑
nhuyễn tính thanh khiết tề
Hán Việt: nhuyễn tính thanh khiết tề
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 性 (tính) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 劑 (tề)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軟性清潔劑 uǎnxìng qīngjiéjì n. biodegradable/soft detergent