軟技術

nhuyễn kĩ thuật

Hán Việt: nhuyễn kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟技術 uǎnjìshù n. soft technology