軟指標

ruǎn zhǐ biāo nhuyễn chỉ tiêu

Hán Việt: nhuyễn chỉ tiêu · Pinyin: ruǎn zhǐ biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (chỉ) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在时间、数量、质量等方面没有明确而严格的要求,有通融、改变余地的指标:有人错误地认为环保是~,达不达标不要紧。

Eng

  • Cihui 軟指標 uǎnzhǐbiāo n. flexible target