軟暴力

ruǎn bào lì nhuyễn bạo lực

Hán Việt: nhuyễn bạo lực · Pinyin: ruǎn bào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bạo) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神暴力。