软木砖

ruǎn mù zhuānnhuyễn mộc chuyên

Hán Việt: nhuyễn mộc chuyên · Pinyin: ruǎn mù zhuān

Tổng quan

gạch nút bần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将栓皮经打碎成粒﹑模压﹑高温烘焙制成的砖。主要供车船及食品工业等的冷藏﹑保温之用。

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 木 (mộc) + 磚 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn nút bần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.将栓皮经打碎成粒﹑模压﹑高温烘焙制成的砖。主要供车船及食品工业等的冷藏﹑保温之用。

Eng

  • Cihui cork tile/cork flooring

Từ liên quan

Gần nghĩa

软木塞 · 软木斛 · 软木材 · 软木的 · 软木脂 · 軟木塞兒 · 软木 · 软木似的