軟柿子

ruǎn shì zi nhuyễn thị tử

Hán Việt: nhuyễn thị tử · Pinyin: ruǎn shì zi

Tổng quan

(thông tục) người dễ bị bắt nạt | dễ dãi

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thị) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) người dễ bị bắt nạt | dễ dãi

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) pushover|soft touch
  • Cihui (coll.) pushover; soft touch