軟梯
nhuyễn thê
Hán Việt: nhuyễn thê · Pinyin: ruǎn tī
Tổng quan
thang dây 口 thang dây。繩梯。
Nghĩa
Việt
- Cihui thang dây 口 thang dây。繩梯。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用繩索編成的梯子。《初刻拍案驚奇》卷二四:「拿了些粗布繩索,做了軟梯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绳梯。
Eng
- CC-CEDICT rope ladder
- Cihui rope ladder