軟瀝青 nhuyễn lịch thanh Hán Việt: nhuyễn lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtnhuyễn lịch thanhCấu tạo軟 + 瀝 + 青 · nhuyễn + lịch + thanh nghĩa thành phần: nhuyễn + lịch + thanh