軟泥兒

ruǎn ní r nhuyễn nê nhi

Hán Việt: nhuyễn nê nhi · Pinyin: ruǎn ní r

Tổng quan

biến thể er hoá của 軟泥|软泥

Cấu tạo: (nhuyễn) + (nê) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 軟泥|软泥

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 軟泥|软泥[ruan3 ni2]
  • Cihui erhua variant of 軟泥|软泥