軟流層

ruǎn liú céng nhuyễn lưu tằng

Hán Việt: nhuyễn lưu tằng · Pinyin: ruǎn liú céng

Tổng quan

quyển asthenosphere (địa chất)

Cấu tạo: (nhuyễn) + (lưu) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyển asthenosphere (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT (geology) asthenosphere
  • Cihui (geology) asthenosphere