軟班子 nhuyễn ban tử Hán Việt: nhuyễn ban tử Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 班 (ban) + 子 (tử)Hán Việtnhuyễn ban tửCấu tạo軟 + 班 + 子 · nhuyễn + ban + tử nghĩa thành phần: nhuyễn + ban + tử Nghĩa EngCihui 軟班子 uǎnbānzi n. weak and ineffective leadership group