軟琅璫

ruǎn láng dāng nhuyễn lang đang

Hán Việt: nhuyễn lang đang · Pinyin: ruǎn láng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (lang) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"软琅珰"; 十分柔软的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软琅珰"。 2.十分柔软的样子。