軟盤尺寸 ruǎn pán chǐ cùn · nhuyễn bàn xích thốn Hán Việt: nhuyễn bàn xích thốn · Pinyin: ruǎn pán chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 盤 (bàn) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinruǎn pán chǐ cùnHán Việtnhuyễn bàn xích thốnCấu tạo軟 + 盤 + 尺 + 寸 · nhuyễn + bàn + xích + thốn nghĩa thành phần: nhuyễn + bàn + xích + thốn