軟硬木
nhuyễn ngạnh mộc
Hán Việt: nhuyễn ngạnh mộc · Pinyin: ruǎn yìng mù
Tổng quan
li e: bần/bấc vò
Nghĩa
Việt
- Cihui li e: bần/bấc vò
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即软木。详"软木"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即软木。详"软木"。
Hán Việt: nhuyễn ngạnh mộc · Pinyin: ruǎn yìng mù
li e: bần/bấc vò