軟答剌 ruǎn dá lá · nhuyễn đáp lạt Hán Việt: nhuyễn đáp lạt · Pinyin: ruǎn dá lá Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 答 (đáp) + 剌 (lạt)Pinyinruǎn dá láHán Việtnhuyễn đáp lạtCấu tạo軟 + 答 + 剌 · nhuyễn + đáp + lạt nghĩa thành phần: nhuyễn + đáp + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"软剌答"。