软管儿

nhuyễn quản nhi

Hán Việt: nhuyễn quản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 管 (quản) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ống mềm
  • Biên soạn 軟管兒 uǎnguǎnr ►See ruǎnguǎn

Eng

  • Cihui 軟管兒 uǎnguǎnr ►See ruǎnguǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

软管 · 管儿灯 · 软管盘 · 管儿 · 管兒 · 软管管道 · 软管喷水工