軟管兒

nhuyễn quản nhi

Hán Việt: nhuyễn quản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (quản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟管兒 uǎnguǎnr ►See ruǎnguǎn