軟管管道 nhuyễn quản quản đạo Hán Việt: nhuyễn quản quản đạo Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 管 (quản) + 管 (quản) + 道 (đạo)Hán Việtnhuyễn quản quản đạoCấu tạo軟 + 管 + 管 + 道 · nhuyễn + quản + quản + đạo nghĩa thành phần: nhuyễn + quản + quản + đạo