軟紅塵

ruǎn hóng chén nhuyễn hồng trần

Hán Việt: nhuyễn hồng trần · Pinyin: ruǎn hóng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hồng) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬的尘土。形容繁华热闹。亦指繁华热闹的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的尘土。形容繁华热闹。亦指繁华热闹的地方。