軟組織

ruǎn zǔ zhī nhuyễn tổ chức

Hán Việt: nhuyễn tổ chức · Pinyin: ruǎn zǔ zhī

Tổng quan

mô mềm

Cấu tạo: (nhuyễn) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô mềm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医学上指肌肉、韧带等。

Eng

  • CC-CEDICT soft tissue
  • Cihui soft tissue

ja

  • JMdict soft tissue