軟翁鞋 ruǎn wēng xié · nhuyễn ông hài Hán Việt: nhuyễn ông hài · Pinyin: ruǎn wēng xié Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 翁 (ông) + 鞋 (hài)Pinyinruǎn wēng xiéHán Việtnhuyễn ông hàiCấu tạo軟 + 翁 + 鞋 · nhuyễn + ông + hài nghĩa thành phần: nhuyễn + ông + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"软公鞋"。