軟耳朵

ruǎn ěr duǒ nhuyễn nhĩ đóa

Hán Việt: nhuyễn nhĩ đóa · Pinyin: ruǎn ěr duǒ

Tổng quan

người cả tin | cả tin

Cấu tạo: (nhuyễn) + (nhĩ) + (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cả tin | cả tin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无主见、容易轻信人言的人。

Eng

  • CC-CEDICT credulous person|credulous
  • Cihui credulous person; credulous