軟肥皂
nhuyễn phì tạo
Hán Việt: nhuyễn phì tạo · Pinyin: ruǎn féi zào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以氫氧化鉀製成的肥皂,質地較軟,呈糊狀,易溶於水。
Eng
- Cihui 軟肥皂 uǎnféizào n. (potash-based) soft soap M:píng
Hán Việt: nhuyễn phì tạo · Pinyin: ruǎn féi zào