軟背脊

ruǎn bèi jǐ nhuyễn bối tích

Hán Việt: nhuyễn bối tích · Pinyin: ruǎn bèi jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bối) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没主见,不坚定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻没主见,不坚定。