軟膿包

nhuyễn nùng bao

Hán Việt: nhuyễn nùng bao

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (nùng) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟膿包 uǎnnóngbāo n. coward