軟腳筵 ruǎn jiǎo yán · nhuyễn cước diên Hán Việt: nhuyễn cước diên · Pinyin: ruǎn jiǎo yán Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 腳 (cước) + 筵 (diên)Pinyinruǎn jiǎo yánHán Việtnhuyễn cước diênCấu tạo軟 + 腳 + 筵 · nhuyễn + cước + diên nghĩa thành phần: nhuyễn + cước + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接风的酒宴。Tân Hoa Tự Điển 1.接风的酒宴。