軟腳蟹
nhuyễn cước giải
Hán Việt: nhuyễn cước giải · Pinyin: ruǎn jiǎo xiè
Tổng quan
giống như 軟腳蝦|软脚虾
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 軟腳蝦|软脚虾
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻軟弱無能的人。如:「你應該勇於負責,不要像軟腳蟹般怕事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻遇事退缩、软弱无能的人。
Eng
- CC-CEDICT same as 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]
- Cihui same as 軟腳蝦|软脚虾