軟舌螺屬 nhuyễn thiệt loa chúc Hán Việt: nhuyễn thiệt loa chúc Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 舌 (thiệt) + 螺 (loa) + 屬 (chúc)Hán Việtnhuyễn thiệt loa chúcCấu tạo軟 + 舌 + 螺 + 屬 · nhuyễn + thiệt + loa + chúc nghĩa thành phần: nhuyễn + thiệt + loa + chúc