軟設備

ruǎn shè bèi nhuyễn thiết bị

Hán Việt: nhuyễn thiết bị · Pinyin: ruǎn shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即软件。详"软件"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即软件。详"软件"。

Eng

  • Cihui 軟設備 uǎnshèbèi n. <comp.> software