軟調脾 ruǎn diào pí · nhuyễn điều tì Hán Việt: nhuyễn điều tì · Pinyin: ruǎn diào pí Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 調 (điều) + 脾 (tì)Pinyinruǎn diào píHán Việtnhuyễn điều tìCấu tạo軟 + 調 + 脾 · nhuyễn + điều + tì nghĩa thành phần: nhuyễn + điều + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓态度温和而实际上不随和。Tân Hoa Tự Điển 1.谓态度温和而实际上不随和。