軟貨物

nhuyễn hóa vật

Hán Việt: nhuyễn hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟貨物 uǎnhuòwù n. soft goods