軟質玻璃

nhuyễn chất pha li

Hán Việt: nhuyễn chất pha li

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (chất) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟質玻璃 uǎnzhì bōli n. soft glass M:²kuài