軟資源

ruǎn zī yuán nhuyễn tư nguyên

Hán Việt: nhuyễn tư nguyên · Pinyin: ruǎn zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科学技术、信息等,它们在发展生产力中起着重要作用,又不同于矿产、水力等天然资源,所以叫软资源。