軟釘子

ruǎn dīng zǐ nhuyễn đinh tử

Hán Việt: nhuyễn đinh tử · Pinyin: ruǎn dīng zǐ

Tổng quan

nghĩa đen: đinh mềm | nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo

Cấu tạo: (nhuyễn) + (đinh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: đinh mềm | nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻委婉的回绝或批评。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻婉转地拒绝或讽刺指责。

Eng

  • CC-CEDICT lit. a soft nail|fig. a tactful retort or rejection
  • Cihui lit. a soft nail; fig. a tactful retort or rejection