軟錳礦

ruǎn měng kuàng nhuyễn mạnh quáng

Hán Việt: nhuyễn mạnh quáng · Pinyin: ruǎn měng kuàng

Tổng quan

quặng ô-xít măng-gan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (mạnh) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng ô-xít măng-gan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物。化学成分是二氧化锰,黑色,块状或粉末状,较软,常与褐铁矿共生,是冶金和化学工业的重要原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物。化学成分是二氧化锰,黑色,块状或粉末状,较软,常与褐铁矿共生,是冶金和化学工业的重要原料。

Eng

  • Cihui 軟錳礦 uǎnměngkuàng n. <min.> pyrolusite M:⁴zuò