軟雕塑

nhuyễn điêu tố

Hán Việt: nhuyễn điêu tố

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (điêu) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟雕塑 uǎndiāosù n. sculpture made from a soft substance (e.g. wood/mud/etc.)