軟領子 nhuyễn lĩnh tử Hán Việt: nhuyễn lĩnh tử Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 領 (lĩnh) + 子 (tử)Hán Việtnhuyễn lĩnh tửCấu tạo軟 + 領 + 子 · nhuyễn + lĩnh + tử nghĩa thành phần: nhuyễn + lĩnh + tử Nghĩa EngCihui 軟領子 uǎnlǐngzi n. soft collar