軟飲料

ruǎn yǐn liào nhuyễn ẩm liêu

Hán Việt: nhuyễn ẩm liêu · Pinyin: ruǎn yǐn liào

Tổng quan

nước ngọt nước giải khát (nước ngọt, nước hoa quả)。不含酒精的飲料,如汽水,橘子水等。

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ẩm) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước ngọt nước giải khát (nước ngọt, nước hoa quả)。不含酒精的飲料,如汽水,橘子水等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不含酒精的飲料。如:「果汁就是軟飲料。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不含酒精的饮料。如汽水﹑果汁等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不含酒精的饮料。如汽水﹑果汁等。

Eng

  • CC-CEDICT soft drink
  • Cihui soft drink