軟骨蛋白 nhuyễn cốt đản bạch Hán Việt: nhuyễn cốt đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtnhuyễn cốt đản bạchCấu tạo軟 + 骨 + 蛋 + 白 · nhuyễn + cốt + đản + bạch nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + đản + bạch