軟麥角鹼 nhuyễn mạch giác dảm Hán Việt: nhuyễn mạch giác dảm Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 麥 (mạch) + 角 (giác) + 鹼 (dảm)Hán Việtnhuyễn mạch giác dảmCấu tạo軟 + 麥 + 角 + 鹼 · nhuyễn + mạch + giác + dảm nghĩa thành phần: nhuyễn + mạch + giác + dảm