轟出去 oanh xuất khứ Hán Việt: oanh xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtoanh xuất khứCấu tạo轟 + 出 + 去 · oanh + xuất + khứ nghĩa thành phần: oanh + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 轟出去 ōng chūqù r.v. drive out