轰响的

oanh hưởng đích

Hán Việt: oanh hưởng đích

Tổng quan

nổ, (y học) phát mau chóng; phát bất thình lình

Cấu tạo: 轟 (oanh) + 響 (hưởng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổ vang

Từ liên quan

Gần nghĩa

轰响