轟轟烈烈的
oanh oanh liệt liệt đích
Hán Việt: oanh oanh liệt liệt đích · Pinyin: hōng hōng liè liè de
Tổng quan
Cấu tạo: 轟 (oanh) + 轟 (oanh) + 烈 (liệt) + 烈 (liệt) + 的 (đích)
Hán Việt: oanh oanh liệt liệt đích · Pinyin: hōng hōng liè liè de
Cấu tạo: 轟 (oanh) + 轟 (oanh) + 烈 (liệt) + 烈 (liệt) + 的 (đích)